Giá vốn cho vay
Định giá khoản vay
Giá vốn cho vay
Giá vốn của một khoản cho vay · Lending cost base
"Chi phí đầu vào" của một khoản cho vay — tổng các chi phí mà đơn vị kinh doanh phải gánh cho đồng vốn đem đi cho vay. Đây là sàn để định giá lãi suất: cho vay dưới giá vốn là lỗ.
Đọc con số: giá vốn cho vay lớn hơn FTP thuần, vì ngoài giá mua vốn nội bộ (FTP) còn phải cộng phần bù cho rủi ro tín dụng của chính khoản vay (chi phí dự phòng kỳ vọng) và các chi phí phân bổ khác. Khoản vay khách rủi ro cao → chi phí rủi ro cộng thêm lớn → giá vốn cao → lãi suất chào phải cao hơn mới đủ bù. So lãi suất chào khách với giá vốn cho vay là bước đầu tiên để biết khoản vay có hiệu quả không.
🟢 Cơ bản
Giống như tiểu thương phải biết "giá nhập" mới đặt được "giá bán": giá vốn cho vay là giá nhập của đồng vốn, lãi suất cho vay khách là giá bán. Bán (cho vay) phải cao hơn giá nhập (giá vốn) thì mới có lời.
🟡 Vận dụng
Cấu phần cốt lõi của giá vốn cho vay là FTP bán vốn (giá mua vốn nội bộ từ Hội sở), cộng thêm chi phí rủi ro ước tính của khoản vay. Vì thế cùng một mức FTP, khách hàng/khoản vay rủi ro cao sẽ có giá vốn cao hơn và cần lãi suất cao hơn. RM dùng giá vốn cho vay để định giá và để tính DTTTRR / DTTSRR của khách.
🔴 Nâng cao
Định giá dựa trên rủi ro (risk-based pricing) chính là cộng phần bù rủi ro vào giá vốn: lãi suất = FTP + phần bù rủi ro tín dụng (theo xếp hạng/PD·LGD) + phần bù vốn (bù cho vốn kinh tế phải nắm giữ theo Basel) + biên mục tiêu. Với khách lớn có nhiều quan hệ (tiền gửi, thanh toán, FX), ngân hàng có thể chấp nhận biên cho vay mỏng vì tổng thu nhập từ khách (xem TOI cấp khách) vẫn tốt.
Cần xác nhận các cấu phần và trọng số cụ thể trong công thức giá vốn cho vay của MB (chi phí vốn chủ, chi phí thanh khoản, chi phí vận hành phân bổ…) theo mô hình định giá nội bộ.
Liên kết¶
- Về checklist: Module 1 — Kiến thức cơ bản
- Liên quan: FTP — Giá vốn điều chuyển nội bộ · COF — Chi phí vốn · DTTTRR · DTTSRR