Bỏ qua

Module 1 — Kiến thức cơ bản

Mục đích: Trang bị cho học viên mới bộ từ vựng nghiệp vụbản đồ khái niệm cơ bản của ngành ngân hàng — để khi đọc một báo cáo, ngồi họp, hay nghe đồng nghiệp trao đổi thì hiểu mọi người đang nói gì.

Module này không đi sâu vào từng khái niệm mà cung cấp cây nội dung tổng quan — học viên sẽ đào sâu từng nhánh ở các module sau (Quy trình quy định MB, Kiến thức Kinh tế Tài chính).


1. Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành module này, học viên có thể:

  • Phân loại được các ngân hàng tại Việt Nam theo sở hữu và theo cách thức hoạt động (phân tán/tập trung).
  • Định nghĩa được các thuật ngữ cơ bản về sản phẩm tín dụng, huy động vốn, dịch vụ thanh toán.
  • Hiểu các thuật ngữ kinh doanh cốt lõi của ngân hàng (TOI, NIM, FTP, COF, nhóm nợ, trích lập dự phòng).
  • Nhận biết các loại hồ sơ cơ bản của RM (BCĐX, BCTĐ, TBPD, ĐNGN, KSS).
  • Liệt kê được các văn bản pháp luật ngân hàng còn hiệu lực ở mức tổng quan.

2. Cây nội dung đào tạo

🌳 Click vào từng nhánh để mở/đóng. Mỗi nhánh chính được phân màu khác nhau theo chủ đề. Nội dung chi tiết sẽ được bổ sung qua các phiên chia sẻ.

🏦Phân loại các Ngân hàng tại Việt Nam2 nhóm

Về sở hữu

  • Sở hữu nhà nước — quy mô, điểm mạnh, điểm yếu
  • Sở hữu tư nhân — quy mô, điểm mạnh, điểm yếu
  • Sở hữu nước ngoài — quy mô, điểm mạnh, điểm yếu

Về cách thức hoạt động

  • Phê duyệt phân tán — ưu nhược điểm của hoạt động phân tán
  • Phê duyệt tập trung — ưu nhược điểm của hoạt động tập trung
💳Các thuật ngữ / sản phẩm cơ bản trong ngân hàng4 nhóm

Tín dụng

  • Vay ngắn hạn / Vay dài hạn
  • Khế ước nhận nợ
  • Hợp đồng tín dụng
  • Thỏa thuận CTD
  • Bảo lãnh
  • Bao thanh toán
  • Chiết khấu
  • Cho thuê tài chính (Leasing)

Vay / cho vay

  • Trả gốc
  • Trả lãi
  • Hạn mức quay vòng
  • Hạn mức không quay vòng

LC (Letter of Credit)

  • LC trả ngay
  • LC trả chậm
  • LC Upas nội / ngoại
  • LOI (Letter of Indemnity)

Huy động vốn (HĐV)

  • Tiền gửi có kỳ hạn
  • Tiền gửi không kỳ hạn (CASA)
  • Chứng chỉ tiền gửi

Dịch vụ thanh toán / khác

  • FX (kinh doanh ngoại tệ)
  • Các sản phẩm phái sinh / kỳ hạn

Thanh toán trong nước

  • CITAD / NAPAS
  • CUT OFF TIME

Thanh toán quốc tế

  • SWIFT
  • TTR
  • D/P
  • FOB
  • CIF
  • Incoterm

Về tài sản bảo đảm

  • LTV là gì
  • Tỷ lệ TSBĐ
  • Thế chấp là gì
  • Cầm cố là gì
  • Đăng ký Giao dịch bảo đảm
  • Nhập / xuất kho là gì
  • TSBĐ nhóm 1 là gì, TSBĐ nhóm 2 là gì
  • Tín chấp / Không TSBĐ
📈Các thuật ngữ kinh doanh của ngân hàng9 chỉ số

💡 Click vào từng thuật ngữ để mở định nghĩa chi tiết ở tab mới (trang Glossary). Học viên có thể mở thường trực 1 tab Glossary để tra cứu khi đọc tài liệu.

✅ = đã có định nghĩa đầy đủ    ⏳ = placeholder, sẽ bổ sung dần

📑Các hồ sơ cơ bản của RM5 loại
  • Báo cáo đề xuất (BCĐX)
  • Báo cáo thẩm định (BCTĐ)
  • Thông báo phê duyệt (TBPD)
  • Báo cáo ĐNGN (Đề nghị giải ngân)
  • Báo cáo KSS (Kiểm soát sau)
⚖️Các VBPL về ngân hàng còn hiệu lựcplaceholder

(Danh sách chi tiết sẽ được bổ sung — sẽ link tới 02_HOC_LIEU_CHUNG/Tham_khao/ khi có nội dung)

3. Bài học chi tiết & ghi chú

Khi chủ dự án chia sẻ kiến thức về một node trong cây nội dung trên, Claude sẽ: - Inline trong README này (cho ghi chú ngắn) — chèn dưới node tương ứng dạng > 📌 Ghi chú từ phiên chia sẻ (YYYY-MM-DD). - Tạo bài học con (cho nội dung dài) — file [số-mục]_[ten-bai].md cùng folder, link từ node tương ứng.

(chưa có bài học con nào — sẽ tự sinh khi chủ dự án chia sẻ kiến thức)

4. Bài tập thực hành

# Bài tập Output
1 Vẽ sơ đồ phân loại NH tại VN (sở hữu + cách thức hoạt động) Bản vẽ tay / Lucidchart
2 Tự tra nghĩa 30 thuật ngữ trong cây nội dung trên Bảng tra
3 Đọc 1 BCĐX mẫu, gạch chân các thuật ngữ đã học Bản đánh dấu
4 Quiz thuật ngữ ngân hàng: 50 câu Đạt ≥ 80%
5 Phân biệt 5 cặp khái niệm dễ nhầm (vd: thế chấp/cầm cố, LC trả ngay/trả chậm, CASA/có kỳ hạn…) Bài viết ngắn

5. Checkpoints

Học viên cần làm được tất cả các đầu mục dưới đây trước khi sang Module 2. Tick từng ô khi tự tin với nội dung.

  • Phân loại được các ngân hàng VN theo sở hữu (nhà nước / tư nhân / nước ngoài) — nắm quy mô, điểm mạnh, điểm yếu của mỗi nhóm.
  • Phân biệt được mô hình phê duyệt phân tán vs tập trung — nêu được ưu nhược điểm của từng mô hình.
  • Định nghĩa và phân biệt được các thuật ngữ tín dụng cơ bản: vay (trả gốc/lãi, hạn mức quay vòng / không quay vòng, ngắn / dài hạn), khế ước nhận nợ, hợp đồng tín dụng, thỏa thuận CTD, bảo lãnh.
  • Phân biệt được các loại LC: trả ngay, trả chậm, LC Upas nội / ngoại, LOI.
  • Định nghĩa và phân biệt: bao thanh toán, chiết khấu, cho thuê tài chính (leasing).
  • Định nghĩa các sản phẩm huy động vốn: tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi không kỳ hạn (CASA), chứng chỉ tiền gửi.
  • Nắm được các thuật ngữ thanh toán trong nước (CITAD, NAPAS, CUT OFF TIME) và quốc tế (SWIFT, TTR, D/P, FOB, CIF, Incoterm).
  • Biết về FX và các sản phẩm phái sinh / kỳ hạn ở mức nhận diện.
  • Định nghĩa các khái niệm về TSBĐ: LTV, tỷ lệ TSBĐ, thế chấp, cầm cố, đăng ký GDBĐ, nhập / xuất kho, TSBĐ nhóm 1 vs nhóm 2, tín chấp / không TSBĐ.
  • Định nghĩa và diễn giải bằng lời các thuật ngữ kinh doanh: TOI (phân biệt được 2 cấp: cấp toàn NH = số tuyệt đối tỷ đồng, vs. cấp KH theo công thức MB = Thu nhập KH / Dư nợ BQ KH, đơn vị %), NIM, FTP, COF, Giá vốn, DTTTRR, DTTSRR, Trích lập dự phòng, Nhóm nợ 1–5.
  • Phân biệt và mô tả vai trò của 5 hồ sơ cơ bản: BCĐX, BCTĐ, TBPD, ĐNGN, KSS.
  • Đọc 1 BCĐX mẫu và giải thích được mọi thuật ngữ xuất hiện trong văn bản đó.
  • Liệt kê được ở mức tổng quan các VBPL ngân hàng còn hiệu lực (chi tiết khi 02_HOC_LIEU_CHUNG/Tham_khao/ có nội dung).

6. Liên kết


Cập nhật cuối: 2026-05-05 — v1.0 (cây nội dung tree view từ Excel của chủ dự án)