DTTTRR — Doanh thu thuần trước rủi ro
Hiệu quả khách hàng
DTTTRR
Doanh thu thuần trước rủi ro · Net revenue before risk cost
Phần biên (lãi thuần) ngân hàng thu được từ một khách hàng hoặc khoản vay sau khi đã trừ giá vốn nội bộ, nhưng chưa trừ chi phí rủi ro tín dụng (trích lập dự phòng). Là bước trung gian giữa "tổng thu nhập" và "lợi nhuận thực sau rủi ro".
Đọc con số: DTTTRR cho biết khách hàng "đẻ" ra bao nhiêu biên trước khi tính đến khả năng khách không trả được nợ. DTTTRR dương và lớn là điều kiện cần, nhưng chưa đủ: một khách có DTTTRR cao nhưng rủi ro lớn (trích lập nhiều) thì hiệu quả thực (DTTSRR) vẫn có thể mỏng hoặc âm. Vì vậy luôn đọc DTTTRR cùng với DTTSRR.
| DTTTRR | DTTSRR | |
|---|---|---|
| Đã trừ giá vốn (FTP)? | Rồi | Rồi |
| Đã trừ chi phí rủi ro (dự phòng)? | Chưa | Rồi |
| Ý nghĩa | Biên trước rủi ro | Lợi nhuận thực đã điều chỉnh rủi ro |
🟢 Cơ bản
DTTTRR là "lãi gộp" ngân hàng kiếm được từ một khách: lấy toàn bộ thu nhập từ khách trừ đi giá vốn của đồng vốn phục vụ khách đó. Nhưng vì chưa trừ khoản dự phòng rủi ro, nó chưa phải con số cuối cùng.
🟡 Vận dụng
Đây là một trong hai chỉ tiêu hiệu quả khách hàng RM cần thuộc. Thu nhập gồm lãi thuần (tính theo FTP), phí dịch vụ, biên FX…; giá vốn là FTP tương ứng. DTTTRR giúp so sánh biên "thô" giữa các khách trước khi tính yếu tố rủi ro — hữu ích khi đàm phán giá và cơ cấu bán chéo.
🔴 Nâng cao
Khoảng cách giữa DTTTRR và DTTSRR chính là chi phí rủi ro (trích lập dự phòng / tổn thất kỳ vọng). Khách hàng có DTTTRR cao nhưng thuộc nhóm nợ xấu / xếp hạng thấp sẽ bị chi phí rủi ro "ăn" gần hết biên. Khi đánh giá danh mục, so DTTTRR với DTTSRR để nhận diện những khách "doanh thu đẹp nhưng rủi ro nuốt lời".
Cần xác nhận cấu phần chính xác của DTTTRR trong báo cáo quản trị MB (có trừ chi phí vận hành trực tiếp / phân bổ hay không) theo định nghĩa của Khối Tài chính.
Liên kết¶
- Về checklist: Module 1 — Kiến thức cơ bản
- Liên quan: DTTSRR — Doanh thu thuần sau rủi ro · Trích lập dự phòng · FTP · TOI