NIM — Biên lãi ròng
Hiệu quả sinh lời
NIM
Biên lãi ròng · Net Interest Margin
Đo hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng cốt lõi: mỗi đồng tài sản sinh lãi tạo ra bao nhiêu đồng lãi thuần trong kỳ.
Đọc con số: NIM càng cao → chênh lệch giữa lãi cho vay và chi phí huy động càng tốt (hoặc cơ cấu tài sản sinh lãi hiệu quả hơn). NHTM Việt Nam thường ở khoảng 3–5%. NIM quá cao đôi khi đến từ mảng rủi ro cao (bù rủi ro bằng lãi suất) — không hẳn là tốt.
🟢 Cơ bản
NIM là phần lãi thuần ngân hàng "ăn" được trên mỗi đồng tài sản cho vay / đầu tư sinh lãi. Cao hơn nghĩa là kiếm lãi tốt hơn trên cùng một quy mô tài sản.
🟡 Vận dụng
Ở cấp phương án / khách hàng, NIM tách theo từng nghiệp vụ và luôn xoay quanh chênh lệch giữa giá khách hàng và giá vốn nội bộ (FTP) — mức giá Hội sở dùng để mua/bán vốn với đơn vị kinh doanh:
- NIM cho vay = Lãi suất cho vay KH − FTP bán vốn của Hội sở
- NIM huy động = FTP mua vốn của Hội sở − Lãi suất huy động KH
- NIM FX (biên FX) = Tỷ giá bán cho KH − Tỷ giá vốn (Hội sở)
Bản chất chung cho cả tín dụng, huy động và ngoại hối: NIM = Giá bán cho khách hàng − Giá vốn nội bộ (FTP).
🔴 Nâng cao
NIM cao chưa chắc tốt nếu đến từ cho vay phân khúc rủi ro cao — cần đọc kèm chất lượng nợ (nhóm nợ, mức trích lập dự phòng). NIM cũng nhạy với môi trường lãi suất và cơ cấu CASA: tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn cao kéo chi phí huy động xuống, đẩy NIM lên.
Liên kết¶
- Về checklist: Module 1 — Kiến thức cơ bản