Bỏ qua

NIM — Biên lãi ròng

Hiệu quả sinh lời

NIM

Biên lãi ròng · Net Interest Margin

Đo hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng cốt lõi: mỗi đồng tài sản sinh lãi tạo ra bao nhiêu đồng lãi thuần trong kỳ.


NIM=Thu nhập lãi thuầnTài sản sinh lãi bình quân

Đọc con số: NIM càng cao → chênh lệch giữa lãi cho vay và chi phí huy động càng tốt (hoặc cơ cấu tài sản sinh lãi hiệu quả hơn). NHTM Việt Nam thường ở khoảng 3–5%. NIM quá cao đôi khi đến từ mảng rủi ro cao (bù rủi ro bằng lãi suất) — không hẳn là tốt.

Thu nhập lãi thuần = 20.000 tỷ · Tài sản sinh lãi bình quân = 500.000 tỷ.→ NIM = 20.000 / 500.000 = 4%.

🟢 Cơ bản

NIM là phần lãi thuần ngân hàng "ăn" được trên mỗi đồng tài sản cho vay / đầu tư sinh lãi. Cao hơn nghĩa là kiếm lãi tốt hơn trên cùng một quy mô tài sản.

🟡 Vận dụng

Ở cấp phương án / khách hàng, NIM tách theo từng nghiệp vụ và luôn xoay quanh chênh lệch giữa giá khách hàng và giá vốn nội bộ (FTP) — mức giá Hội sở dùng để mua/bán vốn với đơn vị kinh doanh:

  • NIM cho vay = Lãi suất cho vay KH − FTP bán vốn của Hội sở
  • NIM huy động = FTP mua vốn của Hội sở − Lãi suất huy động KH
  • NIM FX (biên FX) = Tỷ giá bán cho KH − Tỷ giá vốn (Hội sở)

Bản chất chung cho cả tín dụng, huy động và ngoại hối: NIM = Giá bán cho khách hàng − Giá vốn nội bộ (FTP).

🔴 Nâng cao

NIM cao chưa chắc tốt nếu đến từ cho vay phân khúc rủi ro cao — cần đọc kèm chất lượng nợ (nhóm nợ, mức trích lập dự phòng). NIM cũng nhạy với môi trường lãi suất và cơ cấu CASA: tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn cao kéo chi phí huy động xuống, đẩy NIM lên.


Liên kết