Bỏ qua

FTP — Giá vốn điều chuyển nội bộ

Giá vốn nội bộ

FTP

Cơ chế định giá điều chuyển vốn nội bộ · Funds Transfer Pricing

Cơ chế "mua – bán vốn" trong nội bộ ngân hàng. Hội sở đóng vai trung tâm vốn: mua toàn bộ vốn mà đơn vị huy động về và bán vốn cho đơn vị đem đi cho vay, tại một mức giá gọi là giá FTP. Nhờ đó tách bạch được hiệu quả của khâu huy động và khâu cho vay, đồng thời gom rủi ro lãi suất và thanh khoản về Hội sở quản lý tập trung.


Biên cho vay = Lãi suất cho vay KH FTP bán vốn
Biên huy động = FTP mua vốn Lãi suất huy động KH

Đọc con số: FTP không phải lãi suất trả cho khách — nó là giá nội bộ do Hội sở công bố theo từng kỳ hạn, loại tiền và ngày định giá. FTP càng cao thì đơn vị huy động lãi càng nhiều (bán vốn đắt) nhưng đơn vị cho vay lại chịu giá vốn cao. Đơn vị kinh doanh chỉ lãi khi giá bán cho khách vượt giá vốn FTP; chênh lệch lãi suất so với thị trường (rủi ro lãi suất) do Hội sở gánh, không phải chi nhánh.

Chi nhánh cho vay khách 8,5%/năm; FTP bán vốn kỳ hạn tương ứng Hội sở công bố 6,0%.→ Biên cho vay của chi nhánh = 8,5% 6,0% = 2,5% — đây mới là phần đóng góp thực của khâu cho vay.
FTPLãi suất với khách
Bản chấtGiá vốn nội bộ (Hội sở ↔ đơn vị)Giá thực trả/thu với khách hàng
Ai quyết địnhHội sở (ALM/Treasury) công bốĐơn vị kinh doanh thỏa thuận với khách
Rủi ro lãi suất/thanh khoảnHội sở gánh & quản lý tập trungĐơn vị không gánh

🟢 Cơ bản

Hãy hình dung Hội sở là một "kho vốn" trung tâm. Chi nhánh huy động được tiền thì "bán" vào kho theo giá FTP mua vốn; chi nhánh muốn cho vay thì "mua" vốn ra khỏi kho theo giá FTP bán vốn. Nhờ vậy, dù chi nhánh chỉ huy động mà không cho vay (hoặc ngược lại) vẫn đo được đóng góp riêng của mình.

🟡 Vận dụng

FTP là "giá vốn" nền để định giá mọi khoản vay và tính hiệu quả khách hàng. Khi thẩm định một phương án, RM so lãi suất chào khách với FTP tương ứng để biết biên còn bao nhiêu, từ đó ra giá vốn cho vay và các chỉ tiêu DTTTRR / DTTSRR. FTP được phân theo kỳ hạn định giá lại (repricing) — vay dài hạn thường FTP cao hơn vay ngắn hạn.

🔴 Nâng cao

FTP là công cụ trung tâm của quản lý tài sản – nợ (ALM). Nó chuyển toàn bộ rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản của kỳ hạn về sổ của Treasury, để đơn vị kinh doanh chỉ còn tập trung vào biên tín dụng và rủi ro tín dụng. FTP tinh vi thường gồm nhiều lớp: FTP nền theo đường cong lãi suất + phần bù thanh khoản (liquidity premium) + phần bù cam kết/kỳ hạn.

Cần xác nhận đường cong FTP cụ thể của MB theo kỳ hạn/loại tiền và các cấu phần phụ (liquidity premium…) — lấy theo bảng FTP nội bộ do Hội sở công bố từng thời kỳ.


Liên kết