Nhóm nợ 1–5
Rủi ro tín dụng
Nhóm nợ 1–5
Phân loại nhóm nợ · Loan classification
Cách xếp mỗi khoản nợ vào 1 trong 5 nhóm theo mức độ rủi ro — chủ yếu dựa trên số ngày quá hạn. Nhóm càng cao càng rủi ro. Nợ xấu (NPL) là tổng nhóm 3, 4 và 5.
| Nhóm | Tên gọi | Quá hạn | Dự phòng |
|---|---|---|---|
| 1 | Đủ tiêu chuẩn | Trong hạn / dưới 10 ngày | 0% |
| 2 | Cần chú ý | 10 – 90 ngày | 5% |
| 3 | Dưới tiêu chuẩn | 91 – 180 ngày | 20% |
| 4 | Nghi ngờ | 181 – 360 ngày | 50% |
| 5 | Có khả năng mất vốn | Trên 360 ngày | 100% |
Đọc con số: ba nhóm cuối (3–4–5, tô đậm) là nợ xấu. Tỷ lệ nợ xấu là chỉ báo sức khỏe danh mục tín dụng — thường được so với ngưỡng 3% theo thông lệ quản lý. Nhóm nợ cũng quyết định tỷ lệ trích lập dự phòng: nhảy nhóm là chi phí dự phòng nhảy theo.
🟢 Cơ bản
Cứ hình dung như "hồ sơ sức khỏe" của khoản vay: trả đúng hạn thì nhóm 1 (khỏe); trễ càng lâu thì bị xếp nhóm cao dần, đến nhóm 5 là gần như mất vốn. Trễ khoảng bao nhiêu ngày rơi vào nhóm nào thì xem bảng phía trên.
🟡 Vận dụng
Nhóm nợ không chỉ dựa vào ngày quá hạn (định lượng) mà còn theo dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ (định tính) — có thể bị xếp nhóm xấu hơn dù chưa quá hạn. Quan trọng với RM: nhóm nợ ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí trích lập dự phòng và qua đó tới DTTSRR của khách. Giữ khách ở nhóm 1 là bảo vệ cả tuân thủ lẫn lợi nhuận.
🔴 Nâng cao
Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, phân loại nợ áp dụng nguyên tắc "nhóm cao nhất": nếu một khách hàng có nhiều khoản nợ tại TCTD hoặc bị các TCTD khác (qua dữ liệu CIC) phân vào nhóm cao hơn, thì toàn bộ nợ của khách phải chuyển về nhóm rủi ro cao nhất đó. Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ, nợ vi phạm quy định cấp tín dụng… cũng bị phân loại vào nhóm tương ứng theo quy định. Việc chuyển nhóm nợ ảnh hưởng dây chuyền: dự phòng, lãi dự thu (phải thoái thu khi thành nợ xấu), và khả năng tiếp tục cấp tín dụng.
Cần xác nhận các tiêu chí định tính và quy định phân loại nợ nội bộ MB áp dụng cụ thể theo từng thời kỳ.
Liên kết¶
- Về checklist: Module 1 — Kiến thức cơ bản
- Liên quan: Trích lập dự phòng · DTTSRR — Doanh thu thuần sau rủi ro