Thuật ngữ kinh doanh ngân hàng¶
Cách dùng: trang này là từ điển nghiệp vụ — các bài học trong Lộ Trình link trực tiếp tới từng thuật ngữ. Học viên có thể mở thường trực 1 tab để tra cứu khi đọc tài liệu. Search nhanh bằng
Ctrl+F.
Mục lục¶
| Thuật ngữ | Tên đầy đủ | Cấp hiểu |
|---|---|---|
| TOI | Total Operating Income — Tổng thu nhập hoạt động | ✅ Đầy đủ |
| NIM | Net Interest Margin — Biên lãi ròng | ✅ Đầy đủ |
| FTP | Funds Transfer Pricing — Giá điều chuyển vốn nội bộ | ⏳ Sắp có |
| COF | Cost of Funds — Chi phí huy động vốn | ⏳ Sắp có |
| Giá vốn | Giá vốn cho vay | ⏳ Sắp có |
| DTTTRR | Doanh thu thuần trước rủi ro | ⏳ Sắp có |
| DTTSRR | Doanh thu thuần sau rủi ro | ⏳ Sắp có |
| Trích lập dự phòng | Provisioning | ⏳ Sắp có |
| Nhóm nợ 1-5 | Phân loại nợ theo Thông tư 11/2021 | ⏳ Sắp có |
TOI — Total Operating Income¶
3 cấp hiểu về TOI:
1. TOI là gì¶
Total Operating Income = Tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng trong 1 kỳ.
TOI = NII + Non-NII
Trong đó:
- NII (Net Interest Income) = Thu nhập lãi − Chi phí lãi.
- Non-NII = thu nhập thuần từ dịch vụ + ngoại hối + chứng khoán + hoạt động khác.
Đơn vị: tỷ đồng. Vị trí trong P&L: đứng trên OPEX và chi phí dự phòng.
2. TOI của 1 khách hàng¶
Tổng thu nhập hoạt động ngân hàng thu được từ 1 khách hàng trong 1 kỳ, gồm:
- NII của KH (theo FTP — xem FTP)
- Phí dịch vụ (thanh toán, bảo lãnh, L/C, tư vấn IB…)
- FX margin
- Thu nhập khác
Đơn vị: tỷ đồng. Dùng để đo customer profitability và làm cơ sở phân tầng khách hàng.
3. TOI theo cách tính của MB (cấp KH)¶
MB chuẩn hóa thành tỷ suất:
TOI_KH (MB) = Thu nhập từ KH / Dư nợ bình quân của KH × 100%
Đơn vị: %. Là tỷ suất sinh lời trên dư nợ của 1 KH, dùng làm KPI của RM và so sánh hiệu quả giữa các KH.
Lưu ý đọc báo cáo MB
Khi đọc báo cáo nội bộ MB thấy "TOI của KH X = 3.5%", hiểu là tỷ lệ, KHÔNG phải tỷ đồng. Đây là điểm khác biệt so với định nghĩa chuẩn ở cấp toàn ngân hàng.
NIM — Net Interest Margin¶
Biên lãi ròng / Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên — chỉ số đo lường hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng cốt lõi của ngân hàng.
1. NIM toàn ngân hàng¶
NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân
Trong đó:
- Thu nhập lãi thuần = Thu nhập lãi − Chi phí lãi.
- Tài sản sinh lãi bình quân = bình quân các khoản cho vay khách hàng, chứng khoán đầu tư, tiền gửi tại NHNN và TCTD khác… (thường lấy bình quân đầu kỳ + cuối kỳ).
Đơn vị: %. Tại Việt Nam, NIM của các NHTM thường dao động 3–5%.
2. NIM theo phương án — 3 công thức cốt lõi¶
NIM ở cấp phương án / khách hàng được tách theo từng nghiệp vụ:
``` (1) NIM cho vay = Lãi suất cho vay KH − FTP bán vốn của Hội sở
(2) NIM huy động vốn = FTP mua vốn của Hội sở − Lãi suất huy động KH
(3) NIM FX (Biên FX) = Tỷ giá bán cho KH − Tỷ giá vốn (Hội sở) = Tỷ giá mua của Hội sở − Tỷ giá mua từ KH ```
Bản chất chung:
NIM = Giá bán cho khách hàng − Giá vốn nội bộ (FTP)
Áp dụng đồng nhất cho cả 3 nghiệp vụ: tín dụng, huy động, ngoại hối.
Liên hệ với FTP
FTP (Funds Transfer Pricing — x