DSCR — Hệ số khả năng trả nợ
Khả năng trả nợ
DSCR
Debt Service Coverage Ratio · hệ số khả năng trả nợ
Đo xem dòng tiền của khách hàng có đủ trả nợ gốc và lãi trong kỳ hay không — càng lớn hơn 1, "đệm an toàn" trả nợ càng dày.
DSCR=EBITDA (hoặc dòng tiền hoạt động thuần)Nợ gốc + Lãi vay đến hạn trong kỳ
Đọc con số: DSCR > 1 → dòng tiền đủ trả nợ, còn dư; DSCR < 1 → dòng tiền không đủ, phải trông vào nguồn khác.
EBITDA năm = 50 tỷ · nghĩa vụ trả nợ trong năm (gốc + lãi) = 35 tỷ.→ DSCR = 50 / 35 ≈ 1,43 lần — dòng tiền dư ~43% so với nghĩa vụ phải trả.
| DSCR | ICR | |
|---|---|---|
| So với nghĩa vụ | Cả gốc và lãi | Chỉ riêng lãi vay |
| Độ lớn | Thấp hơn | Luôn ≥ DSCR (cùng DN) |
| Hay dùng | Đánh giá tổng nghĩa vụ vay | Tách riêng khả năng trả lãi |
🟢 Cơ bản
DSCR > 1 nghĩa là dòng tiền đủ trả nợ gốc + lãi và còn dư.
🟡 Vận dụng
Tính DSCR theo dòng tiền dự phóng nhiều năm chứ không chỉ một năm; chú ý ảnh hưởng của chu kỳ kinh doanh / mùa vụ và các kỳ có ân hạn gốc.
🔴 Nâng cao
Doanh nghiệp vay ở nhiều TCTD (tính DSCR hợp nhất); cơ cấu nợ có ân hạn gốc; DSCR là điều kiện ràng buộc (covenant) trong hợp đồng tín dụng.
Cần xác nhận ngưỡng DSCR tối thiểu theo khẩu vị rủi ro / hạng khách hàng tại MB.
Liên kết¶
- Về checklist: Module 3 — Kiến thức Kinh tế Tài chính